TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ
KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÌNH THUẬN

Hotline tư vấn(0252) 3 829.342 (Gọi để được hỗ trợ trực tiếp)
Danh mục
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính
SlideShow chính

Kĩ thuật chế biến món ăn

10/05/2013 2189 lượt xem

DANH MỤC MÔN HỌC NGHỀ KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN
  

MÃ MH, MĐ

Tên môn học, môđun

Tín chỉ

Học kỳ

Thời gian học tập (giờ)

Tổng số

Trong đó

LT

TH

Thi/ kiểm tra

  1.       Các môn học chung

14

 

285

116

150

19

MH01

Chính trị

2

II

30

22

6

2

MH02

Pháp luật

1

II

15

10

4

1

MH03

Giáo dục thể chất

1

I

30

3

24

3

MH04

Giáo dục quốc phòng-An ninh

6

II

120

47

65

8

MH05

Ngoại ngữ (Anh văn)

3

II

60

27

30

3

MH06

Tin học

1

I

30

7

21

2

II.

Các môn học/mô đun cơ sở

7

 

156

65

83

8

MH07

Giáo dục sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục và phòng chống HIV/AIDS

1

I

16

7

8

1

MH08

Tập huấn chuyên đề "Kỹ năng phỏng vấn xin việc"

 

III

5

0

5

 

MH09

Tổng quan du lịch

2

I

45

13

30

2

MH10

Tâm lý và kỹ năng giao tiếp khách du lịch

2

II

60

17

40

3

MH11

Văn hoá ẩm thực

2

II

30

28

0

2

III.

Các môn học/mô đun chuyên môn

27

 

690

111

553

26

MĐ12

Tiếng anh chuyên ngành

4

III

90

30

57

3

MH13

Quản trị tác nghiệp

2

III

45

15

28

2

MH14

Thương phẩm và vệ sinh ATTP

2

I

45

13

30

2

MH15

Lý thuyết kỹ thuật chế biến món ăn

3

I

45

42

0

3

MĐ16

Chế biến nước dùng, xốt và các món ăn khai vị

2

I

60

0

58

2

MĐ17

Cắt thái, tỉa hoa trang trí, trình bày

2

I

60

0

58

2

MĐ18

Chế biến món ăn Việt Nam

3

I

90

0

87

3

MĐ19

Chế biến thực đơn Á

2

II

60

0

58

2

MĐ20

Chế biến thực đơn Âu

3

II

90

0

87

3

MĐ21

Chế biến bánh và món ăn tráng miệng

4

III

105

11

90

4

IV.

Các môn học/mô đun tự chọn (chọn 2/4 môn)

2

 

60

18

38

4

MĐ22

Kỹ thuật trang trí cắm hoa

1

II

30

9

19

2

MH23

Hạch toán định mức

1

II

30

9

19

2

MH24

Sinh lý dinh dưỡng

1

II

30

9

19

2

MH25

Xây dựng thực đơn

1

II

30

9

19

2

V.

Thực tập cơ sở

8

 

360

0

360

0

MĐ26

Thực tập tốt nghiệp

8

III

360

0

360

0

Tổng cộng

58

 

1551

310

1184

57

 
 
Top